Bạt chống thấm HDPE HUITEX 0.3

Bạt chống thấm HDPE HUITEX 0.3

Địa chỉ mua màn chống thấm HDPE HUITEX giá rẻ uy tín tại HCM, Đại lý bạt chống thấm HDPE HUITEX

Mã SP: HDPE HUITEX 0.3

Giá bán: Liên hệ

  • Chi tiết sản phẩm
  • Bạt chống thấm HDPE HUITEX thực hiện các tiêu chuẩn đảm bảo chất lượng và kiểm soát (QA / QC), liên tục theo dõi từ nguyên liệu, linh kiện, sản xuất đến thành phẩm. 

    Từ năm 2000, HUITEX được chứng nhận theo tiêu chuẩn ISO 9001 cấp giấy chứng nhận. Từ năm 2007, được tổ chức chất lượng châu âu (CE) công nhận. Nó có nghĩa là bạt chống thấm HDPE HUITEX của đã vượt qua rào cản ở châu Âu và trên toàn thế giới.

     

     

    Chỉ tiêu/ Properties

    Phương pháp Test method

    Đơn vị / Unit

    Min/

    max

    HD075

    1

    Chiều dầy / thickness

    ASTM D 5199

    mm

    Min

    0,75

    2

    Chiều dầy / thickness

    ASTM D 5199

    mm

    lowest

    0,67

    3

    Tỷ trọng / Density

    ASTM 1505/ D792

    g/cm3

     

    0,94

    4

    Lực biến dạng / Strength at Yield

    ASTM D 6693

    kN/m

    Min

    11

    5

    Lực kéo đứt / Strength at Break

    ASTM D 6693

    kN/m

    Min

    21

    6

    Độ giãn biến dạng / Elongation at Yield

    G.L. 33 mm

    %

    Min

    13

    7

    Độ Giãn dài / Elongation at Break

    G.L. 51 mm

    %

    Min

    700

    8

    Kháng xé / Tear Resistance

    ASTM D1004

    N

    Min

    100

    9

    Kháng xuyên / Puncture Resistance

    ASTM D4833

    N

    Min

    264

    10

    Hàm lượng Carbon / black Carbon Blackcontent

    ASTM D1603

    %

    Min

    2

    11

    Độ phân tán / Carbon Dispersion

    ASTM D5596

     

    Min

    cat.2

    12

    Thời gian phản ứng oxy hóa oxidative Induction Time (200oC; 02, 1 atm)

    ASTM D 3895

    min

    Min

    100

    13

    Lực biến dạng / Strength at Yield

    ASTM D 6693

    kN/m

    max

    15

    14

    Lực kéo đứt / Strength at Break

    ASTM D 6693

    kN/m

    max

    27

    15

    Độ giãn biến dạng / Elongation at Yield

    G.L. 33 mm

    %

    max

    17

    16

    Độ Giãn dài / Elongation at Break

    G.L. 51 mm

    %

    max

    800

    17

    Chỉ số tan chảy / Melt Flow Index

    ASTM D1238 (190o, 5kg)

    g/10 min

    max

    <1.0

    18

    Kháng xé / Tear Resistance

    ASTM D1004

    N

    max

    135

    19

    Kháng xuyên / Puncture Resistance

    ASTM D4833

    N

    max

    365

    20

    Hàm lượng Carbon / black Carbon Black content

    ASTM D1603

    %

    max

    2

    21

    Độ phân tán / Carbon Dispersion

    ASTM D5596

     

    max

    cat.2

    22

    Ổn định kích thước / Dimensional Stability (120oC; 1 hour)

    ASTM D  1204

    %

    max

    ± 1

    23

    Nhiệt độ biến dạng / Low Temperature Brittleness

    ASTM D 746

    oC

    max

    <-77

    24

    ESCR

    ASTM D1693 (Cond. B)

    hours

    max

    >3000

    25

    Stress Crack Resistance

    ASTM 5397

    hours

     

    >400

    26

    Chiều Rộng cuộn Width

     

    m

     

    7

    27

    Chiều dài cuộn Length

     

    m

     

    280

    28

    Diện tích cuộn Area

     

    m2

     

    1960

    29

    Trọng lượng cuộn Net weight

     

    Kg

     

    1397

    30

    Số cuộn/ Cont 40 / 40” Container

     

    Rolls

     

    16